한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
승도
[ seungdo ]
Tăng đồ.
Chi tiết từ
승도 / seungdo /
danh từ
Tăng đồ.
Từ liên quan:
당귀 백출 구황 오곡 증병 옥배 지황 대맥 완봉 깨죽 정포 빈례 저포 석두 취결 용력 갈근 우황 두릅 참대
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người thuyền trưởng
18:55 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
người điều khiển tàu
18:55 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong ngành hàng hải
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý