한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
승무원
[ seungmuwon ]
tiếp viên
Các từ gợi ý
여승무원
【yeoseungmuwon】
nữ tiếp viên
Chi tiết từ
승무원 / seungmuwon /
danh từ
Tiếp viên
비행기, 기차, 배 등에서 운행이나 승객에 관한 일을 맡아서 하는 사람.
Người đảm nhận công việc về hành khách hay điều hành trên những phương tiện như máy bay, tàu lửa, thuyền.
Từ liên quan:
여승무원 부기장 스튜어디스 조종사 항공사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhân viên hàng không
18:36 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Người phục vụ trên máy bay
18:36 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Dùng trong ngành hàng không
18:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 乘 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý