한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
승법
[ seungppeop ]
[수학] phép nhân.
Chi tiết từ
승법 / seungppeop /
[수학] phép nhân.
Từ liên quan:
연환 수론 가환군 군론 측후 장론 가법 적률 악리 허근 유견 협종 초월수 엽층 메존 약분 말항 원칭 일항 함수론
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phương pháp giành chiến thắng
18:47 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
cách thức hoạt động
18:47 21-07-2026
Trang An
Thành viên
chiến lược thành công
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 乘 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý