한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
시굴
[ sigul ]
thăm dò
Chi tiết từ
시굴 / sigul /
Thăm dò
Khảo sát
Điều tra.
Ví dụ:
시굴정(井) (석유의)
khu vực thăm dò (dầu khí).
시굴 자
người thăm dò; người khảo sát
시굴 권
quyền thăm dò; quyền khảo sát
Từ liên quan:
토석 사방댐 발굴 토단 예찰 패총 관거 발굴지 목간 탐문 시료채취 석축 출토 북사면 황릉 취수 속리 확인조사 검체 분묘
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đào bới
17:18 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
khai thác
17:18 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
liên quan đến khảo cổ học
17:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 試 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý