JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

시굴
[ sigul ]
thăm dò

Chi tiết từ

시굴 / sigul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thăm dò
icon Jaemy dictionary
Khảo sát
icon Jaemy dictionary
Điều tra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

시굴정(井) (석유의)

khu vực thăm dò (dầu khí).

icon Jaemy dictionary

시굴 자

người thăm dò; người khảo sát

icon Jaemy dictionary

시굴 권

quyền thăm dò; quyền khảo sát

Từ liên quan:

토석 사방댐 발굴 토단 예찰 패총 관거 발굴지 목간 탐문 시료채취 석축 출토 북사면 황릉 취수 속리 확인조사 검체 분묘

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

시굴ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới