JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

시금
[ sigeum ]
kim loại dùng để thí nghiệm

Các từ gợi ý

식음
【sigeum】
ẩm thực, việc ăn uống
시금석
【sigeumseok】
đá thử vàng
시금하다
【sigeumhada】
Chua.
식음료
【sigeumnyo】
thức uống
시금떨떨하다
【sigeumtteoltteolhada】
chua và chát.

Chi tiết từ

시금 / sigeum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Kim loại dùng để thí nghiệm
icon Jaemy dictionary
Vàng thử nghiệm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

시금석

đá thử vàng; (시험) sự thí nghiệm; sự thử nghiệm.

Từ liên quan:

계육

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

시금ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới