한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
시금
[ sigeum ]
kim loại dùng để thí nghiệm
Các từ gợi ý
식음
【sigeum】
ẩm thực, việc ăn uống
시금석
【sigeumseok】
đá thử vàng
시금하다
【sigeumhada】
Chua.
식음료
【sigeumnyo】
thức uống
시금떨떨하다
【sigeumtteoltteolhada】
chua và chát.
Chi tiết từ
시금 / sigeum /
Kim loại dùng để thí nghiệm
Vàng thử nghiệm.
Ví dụ:
시금석
đá thử vàng; (시험) sự thí nghiệm; sự thử nghiệm.
Từ liên quan:
계육
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thời điểm quan trọng
17:58 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Thường chỉ sự thay đổi lớn
17:58 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị
17:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 試 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý