JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

시다
[ sida ]
chua

Chi tiết từ

시다 / sida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Chua
맛이 식초와 같다.
Vị giống như giấm.
icon Jaemy dictionary
Ê, tê (răng, khớp)
이나 관절 등이 저리어 시큰시큰하다.
Răng hay khớp... ê buốt.
icon Jaemy dictionary
Chói (mắt)
강한 빛을 받아 눈이 부시어 찔리는 듯이 아프다.
Tiếp nhận ánh sáng mạnh khiến mắt bị lóa và đau như bị châm.
icon Jaemy dictionary
(맛이) chua.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

시어지다

trở nên chua.

icon Jaemy dictionary
(뼈마디가) chua đến rùng mình.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

시다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới