한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
시단
[ sidan ]
thi đàn
Chi tiết từ
시단 / sidan /
Thi đàn
Giới thơ ca.
Từ liên quan:
샹산 귀촉도 영랑 산곡 망양 통구 애향 훈춘 열하 초부 장강 민촌 백운 서봉 낙조 둔황 왕청 돈황 쓰핑 청더
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thế giới thơ
15:22 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Nền thơ ca
15:22 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Liên quan đến văn hóa nghệ thuật
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý