한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
시리즈
[ sirijeu ]
sê ri
Chi tiết từ
시리즈 / sirijeu /
danh từ
Sê ri
드라마나 책 등이 한 번으로 끝나지 않고 일정한 형식과 틀을 유지한 채 여러 번 이어져 나오는 것.
Cái không kết thúc một lần mà xuất hiện kế tiếp nhiều lần đồng thời vẫn giữ hình thức hay khuôn khổ nhất định như sách, phim truyền hình v.v...
Bộ.
Ví dụ:
시리즈물
đồ theo từng bộ; đồ bộ
월드 시리즈
giải đồng hạng thế giới (bóng chày).
시리즈로 출판하다
xuất bản một bộ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chuỗi
16:42 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
loạt phim truyền hình
16:42 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong tên các sản phẩm
16:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý