한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
시심
[ sisim ]
Tâm hứng làm thơ.
Chi tiết từ
시심 / sisim /
danh từ

Tâm hứng làm thơ.
Ví dụ:
시심이 일다
nổi cảm hứng làm thơ.
Từ liên quan:
귀촉도 글맛 추일 정감 어린 희곡집 기개 흥취 회환 민촌 탐미 비장미 서정성 충심 정취 은재 향취 절창 깜장 문학청년
Từ điển mở
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong tâm lý học
14:45 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tâm trạng
14:45 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
cảm xúc hiện tại
14:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 心 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý