한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
시원한
[ siwonhan ]
mát, mát mẻ, lành
Các từ gợi ý
-한
【-han】
người, kẻ, tên, thằng
건강한
【geonganghan】
khỏe
부유한
【buyuhan】
giàu
새콤달콤한
【saekomdalkomhan】
chua ngọt
깨끗한
【kkaekkeuthan】
sạch
유일한
【yuilhan】
duy nhất
불운한
【burunhan】
xui xẻo
근면한
【geunmyeonhan】
cần cù
속한
【sokan】
thường dân, người thế tục.
지루한
【jiruhan】
chán
창피한
【changpihan】
xấu hổ
특별한
【teukbyeolhan】
đặc biệt
소중한
【sojunghan】
quan trọng, trọng yếu, có giá trị.
무한한
【muhanhan】
vô hạn
우아한
【uahan】
có duyên
Xem thêm
Chi tiết từ
시원한 / siwonhan /
Mát, mát mẻ, lành
Từ liên quan:
서늘한 시원하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mát mẻ
18:52 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
dễ chịu
18:52 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thời tiết hay đồ uống
18:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý