JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

시원한
[ siwonhan ]
mát, mát mẻ, lành

Các từ gợi ý

-한
【-han】
người, kẻ, tên, thằng
건강한
【geonganghan】
khỏe
부유한
【buyuhan】
giàu
새콤달콤한
【saekomdalkomhan】
chua ngọt
깨끗한
【kkaekkeuthan】
sạch
유일한
【yuilhan】
duy nhất
불운한
【burunhan】
xui xẻo
근면한
【geunmyeonhan】
cần cù
속한
【sokan】
thường dân, người thế tục.
지루한
【jiruhan】
chán
창피한
【changpihan】
xấu hổ
특별한
【teukbyeolhan】
đặc biệt
소중한
【sojunghan】
quan trọng, trọng yếu, có giá trị.
무한한
【muhanhan】
vô hạn
우아한
【uahan】
có duyên
Xem thêm

Chi tiết từ

시원한 / siwonhan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mát, mát mẻ, lành

Từ liên quan:

서늘한 시원하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

시원한ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới