한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
시청
[ sicheong ]
sự nghe nhìn
시청
[ sicheong ]
thị chính, ủy ban nhân dân thành phố
시청
[ sicheong ]
sự thử giọng
Các từ gợi ý
난시청
【nansicheong】
sóng yếu
시청자
【sicheongja】
khán giả, bạn xem truyền hình, khán thính giả
시청률
【sicheongnyul】
tỉ lệ người xem
시청각
【sicheonggak】
thị giác và thính giác
시청하다
【sicheonghada】
nghe nhìn
Chi tiết từ
시청 / sicheong /
danh từ
Sự nghe nhìn
텔레비전 방송을 눈으로 보고 귀로 들음.
Việc nghe bằng tai và nhìn bằng mắt chương trình truyền hình.
Từ đồng nghĩa:
시
Từ liên quan:
구청 관람
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý