JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

시청
[ sicheong ]
sự nghe nhìn
시청
[ sicheong ]
thị chính, ủy ban nhân dân thành phố
시청
[ sicheong ]
sự thử giọng

Các từ gợi ý

난시청
【nansicheong】
sóng yếu
시청자
【sicheongja】
khán giả, bạn xem truyền hình, khán thính giả
시청률
【sicheongnyul】
tỉ lệ người xem
시청각
【sicheonggak】
thị giác và thính giác
시청하다
【sicheonghada】
nghe nhìn

Chi tiết từ

시청 / sicheong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự nghe nhìn
텔레비전 방송을 눈으로 보고 귀로 들음.
Việc nghe bằng tai và nhìn bằng mắt chương trình truyền hình.

Từ đồng nghĩa:

시

Từ liên quan:

구청 관람

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

시청ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới