한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
시취
[ sichwi ]
mùi xác chết.
시취
[ sichwi ]
sở thích thơ.
Chi tiết từ
시취 / sichwi /
Mùi xác chết.
Từ liên quan:
율학 희문 율시 청허 학무 시권 제술 전아 향시 정녀 청관 종무 악학 율장 칙지 압운 의생 방술
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mùi hăng
15:53 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
hơi thối
15:53 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong mô tả chất
15:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý