JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

시험 삼아
[ siheom sama ]
như thử nghiệm
시험 삼아
[ siheom sama ]
Làm thử nghiệm, lấy làm thử nghiệm.

Các từ gợi ý

삼
【sam】
ba
삶다
【samtta】
luộc
삼다
【samtta】
lấy làm
삼삼하다
【samsamhada】
rõ mồn một
삶
【sam】
cuộc sống, đời sống
시험적
【siheomjeok】
mang tính sát sạch, mang tính thi cử
일삼다
【ilsamtta】
lấy làm công việc
삼십
【samsip】
ba mươi
시험삼아하다
【siheomsamahada】
thử
시험
【siheom】
sự thi cử, sự kiểm tra, sự sát hạch
삼
【sam】
(태아의) màng nước ối.
삼
【sam】
sâm
삼삼오오
【samsamoo】
túm năm tụm ba
시험관
【siheomgwan】
người ra đề, người chấm thi, người coi thi
시험장
【siheomjang】
nơi thi, địa điểm thi
Xem thêm

Chi tiết từ

시험 삼아 / siheom sama /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Như thử nghiệm
결과를 미리 알아보려고 제한된 범위 안에서 일단, 실제로.
Trước tiên bằng thực tế tìm hiểu trước kết quả trong phạm vi được giới hạn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

시험 삼아ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới