한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
시험 삼아
[ siheom sama ]
như thử nghiệm
시험 삼아
[ siheom sama ]
Làm thử nghiệm, lấy làm thử nghiệm.
Các từ gợi ý
삼
【sam】
ba
삶다
【samtta】
luộc
삼다
【samtta】
lấy làm
삼삼하다
【samsamhada】
rõ mồn một
삶
【sam】
cuộc sống, đời sống
시험적
【siheomjeok】
mang tính sát sạch, mang tính thi cử
일삼다
【ilsamtta】
lấy làm công việc
삼십
【samsip】
ba mươi
시험삼아하다
【siheomsamahada】
thử
시험
【siheom】
sự thi cử, sự kiểm tra, sự sát hạch
삼
【sam】
(태아의) màng nước ối.
삼
【sam】
sâm
삼삼오오
【samsamoo】
túm năm tụm ba
시험관
【siheomgwan】
người ra đề, người chấm thi, người coi thi
시험장
【siheomjang】
nơi thi, địa điểm thi
Xem thêm
Chi tiết từ
시험 삼아 / siheom sama /
Như thử nghiệm
결과를 미리 알아보려고 제한된 범위 안에서 일단, 실제로.
Trước tiên bằng thực tế tìm hiểu trước kết quả trong phạm vi được giới hạn.
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý