한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
식료품
[ singnyopum ]
nguyên liệu thực phẩm, thức ăn
Chi tiết từ
식료품 / singnyopum /
danh từ
Nguyên liệu thực phẩm, thức ăn
음식의 재료가 되는 먹을거리.
Thức ăn trở thành nguyên liệu của món ăn.
Từ liên quan:
생필품 슈퍼마켓 의료품 소매업 생활용품
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thực phẩm
16:17 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
đồ ăn
16:17 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong mua sắm
16:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý