JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

식용유
[ sigyongnyu ]
dầu ăn, dầu rán
식용유
[ sigyongnyu ]
dầu ăn

Chi tiết từ

식용유 / sigyongnyu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Dầu ăn, dầu rán
음식을 만드는 데 사용하는 기름.
Dầu dùng trong việc làm món ăn.

Từ liên quan:

포도씨유 들기름 탈지분유 토마토케첩 돼지기름 콩기름 애호박 녹말가루 참기름 양념간장 강력분 마요네즈 양지머리 생강즙 쇼트닝 물엿 올리브유 빵가루 굴소스 옥수수가루

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

식용유ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới