한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
식용유
[ sigyongnyu ]
dầu ăn, dầu rán
식용유
[ sigyongnyu ]
dầu ăn
Chi tiết từ
식용유 / sigyongnyu /
danh từ
Dầu ăn, dầu rán
음식을 만드는 데 사용하는 기름.
Dầu dùng trong việc làm món ăn.
Từ liên quan:
포도씨유 들기름 탈지분유 토마토케첩 돼지기름 콩기름 애호박 녹말가루 참기름 양념간장 강력분 마요네즈 양지머리 생강즙 쇼트닝 물엿 올리브유 빵가루 굴소스 옥수수가루
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý