한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
식초
[ sikcho ]
dấm, dấm thanh, dấm chua
Các từ gợi ý
감식초
【gamsikcho】
dấm hồng
Chi tiết từ
식초 / sikcho /
danh từ
Dấm, dấm thanh, dấm chua
원료를 발효시켜서 만드는 신맛이 나는 액체 조미료.
Loại gia vị thể lỏng có vị chua, do ủ lên men nguyên liệu mà làm thành.
Từ đồng nghĩa:
초
Từ liên quan:
맛술 물엿 밀감 잣가루 레몬즙 마늘 맥아 절임 식염 계피 면류 생강 무채 소금 전분 설탕 식혜 우엉 죽염 갈근
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
Sử dụng trong nấu ăn và chế biến
19:06 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Giấm, gia vị ẩm thực
19:06 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Chất lỏng chua
19:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý