JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

식초
[ sikcho ]
dấm, dấm thanh, dấm chua

Các từ gợi ý

감식초
【gamsikcho】
dấm hồng

Chi tiết từ

식초 / sikcho /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Dấm, dấm thanh, dấm chua
원료를 발효시켜서 만드는 신맛이 나는 액체 조미료.
Loại gia vị thể lỏng có vị chua, do ủ lên men nguyên liệu mà làm thành.

Từ đồng nghĩa:

초

Từ liên quan:

맛술 물엿 밀감 잣가루 레몬즙 마늘 맥아 절임 식염 계피 면류 생강 무채 소금 전분 설탕 식혜 우엉 죽염 갈근

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

식초ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới