한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
신남
[ sinnam ]
[불교] tín đồ nam
Chi tiết từ
신남 / sinnam /
[불교] tín đồ nam
Thiện nam (đạo Phật).
Từ liên quan:
격렬 경쾌 애절 긴박 양덕 엽사 잔잔 음약 봄노래 율동 개꿀 초련 범계 불목 발랄 금- 닭발 뇌룡 끽 웅장
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hưng phấn
15:45 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
sự vui vẻ
15:45 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thể hiện cảm xúc tích cực
15:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý