JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

신부
[ sinbu ]
cha nhà thờ, linh mục
신부
[ sinbu ]
cô dâu, cô dâu mới

Các từ gợi ý

신부측
【sinbucheuk】
nhà gái
신붓감
【sinbukkam || sinbutkkam】
cô dâu tương lai, hình mẫu cô dâu lý tưởng

Chi tiết từ

신부 / sinbu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cha nhà thờ, linh mục
가톨릭에서, 사제로 임명을 받아 종교적인 의식을 진행하는 성직자.
Chức danh giáo sĩ trong đạo Thiên Chúa, sau chức giám mục, được nhận sự bổ nhiệm từ giám mục.

Từ trái nghĩa:

신랑

Từ liên quan:

신랑 감목 주교 액년 수녀 박홍 강우일

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

신부ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới