한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
신분
[ sinbun ]
thân phận
Các từ gợi ý
신분제
【sinbunje】
chế độ đẳng cấp, chế độ phân biệt đẳng cấp
신분증
【sinbunjjeung】
chứng minh thư, giấy tờ tùy thân
Chi tiết từ
신분 / sinbun /
danh từ


Thân phận
개인이 사회에서 가지는 역할이나 지위.
Vai trò hay địa vị mà cá nhân có trong xã hội.
Thân phận
봉건 사회에서 제도적으로 개인에게 주어진 지위나 서열.
Địa vị hay thứ bậc được ấn định cho cá nhân mang tính chế độ trong xã hội phong kiến.
Vai trò, vị trí
재판이나 소송, 사건 등에서 가지는 지위.
Vị trí trong xét xử, tố tụng hay vụ án...
Từ liên quan:
평민 계급 지위 학벌 빈부 적서 축첩 연령 평등화 계층 사농공상 귀천
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
địa vị xã hội
19:07 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
chức vụ hoặc tước hiệu
19:07 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường liên quan đến gia đình
19:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý