JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

신분
[ sinbun ]
thân phận

Các từ gợi ý

신분제
【sinbunje】
chế độ đẳng cấp, chế độ phân biệt đẳng cấp
신분증
【sinbunjjeung】
chứng minh thư, giấy tờ tùy thân

Chi tiết từ

신분 / sinbun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thân phận
개인이 사회에서 가지는 역할이나 지위.
Vai trò hay địa vị mà cá nhân có trong xã hội.
icon Jaemy dictionary
Thân phận
봉건 사회에서 제도적으로 개인에게 주어진 지위나 서열.
Địa vị hay thứ bậc được ấn định cho cá nhân mang tính chế độ trong xã hội phong kiến.
icon Jaemy dictionary
Vai trò, vị trí
재판이나 소송, 사건 등에서 가지는 지위.
Vị trí trong xét xử, tố tụng hay vụ án...

Từ liên quan:

평민 계급 지위 학벌 빈부 적서 축첩 연령 평등화 계층 사농공상 귀천

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

신분ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới