한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
신선
[ sinseon ]
thần tiên
신선
[ sinseon ]
tươi
신선
[ sinseon ]
tân tiến.
Các từ gợi ý
신선놀음
【sinseonnoreum】
sự thưởng ngoạn cuộc sống, sự thưởng thức cuộc sống
신선도
【sinseondo】
Độ tươi mới, độ mới mẻ.
신선로
【sinseolro】
(그릇) bát thần tiên
신선하다
【sinseonhada】
tươi mới, sảng khoái, khoan khoái
신선하다
【sinseonhada】
tươi.
Chi tiết từ
신선 / sinseon /
danh từ
Thần tiên
현실 세계를 떠나 도를 닦으며 사는, 신기한 능력을 가지고 있다는 상상의 사람.
Con người thuộc về trí tưởng tượng, được coi là người rời bỏ thế giới trần tục, sống cuộc đời tu hành và có khả năng thần bí.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tươi mới, không hư hỏng.
16:26 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Sự mới mẻ.
16:26 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng để mô tả thực phẩm.
16:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý