JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

신선
[ sinseon ]
thần tiên
신선
[ sinseon ]
tươi
신선
[ sinseon ]
tân tiến.

Các từ gợi ý

신선놀음
【sinseonnoreum】
sự thưởng ngoạn cuộc sống, sự thưởng thức cuộc sống
신선도
【sinseondo】
Độ tươi mới, độ mới mẻ.
신선로
【sinseolro】
(그릇) bát thần tiên
신선하다
【sinseonhada】
tươi mới, sảng khoái, khoan khoái
신선하다
【sinseonhada】
tươi.

Chi tiết từ

신선 / sinseon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thần tiên
현실 세계를 떠나 도를 닦으며 사는, 신기한 능력을 가지고 있다는 상상의 사람.
Con người thuộc về trí tưởng tượng, được coi là người rời bỏ thế giới trần tục, sống cuộc đời tu hành và có khả năng thần bí.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

신선ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới