한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
신안
[ sinan ]
ý tưởng mới
Chi tiết từ
신안 / sinan /
Ý tưởng mới
Kế hoạch mới.
Ví dụ:
신안 특허를 신청하다
xin giấy phép đặc quyền cho kế hoạch mới.
Từ liên quan:
안좌 무안 목포 화순 여수 낙안 죽림 설천 월산 웅천 나주 서산 땅끝 순천 순창 월평 사곡 진원 비금도 신안군
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đảo mới
19:43 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
địa điểm chưa khám phá
19:43 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong địa lý hoặc du lịch
19:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 新 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý