한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
신역
[ sinyeok ]
thuộc bản dịch mới.
Chi tiết từ
신역 / sinyeok /
Thuộc bản dịch mới.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhà ga mới
19:33 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
trạm tàu mới
19:33 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường sử dụng trong giao thông
19:33 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý