JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

신위
[ sinwi ]
Bàn thờ người đã mất, bàn thờ tổ tiên.

Chi tiết từ

신위 / sinwi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bàn thờ người đã mất, bàn thờ tổ tiên.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

신위에 오르다

đưa lên bàn thờ.

icon Jaemy dictionary

신위에 절을 하다

lạy trước bàn thờ.

Từ liên quan:

왕화 상청 두견 음기 백종 천단 열두째 추향 사묘 빈례 황상 홍화 주련 위패 칙지 분부 생자 금대 정혼 장청

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

신위ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới