한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
신위
[ sinwi ]
Bàn thờ người đã mất, bàn thờ tổ tiên.
Chi tiết từ
신위 / sinwi /
danh từ


Bàn thờ người đã mất, bàn thờ tổ tiên.
Ví dụ:
신위에 오르다
đưa lên bàn thờ.
신위에 절을 하다
lạy trước bàn thờ.
Từ liên quan:
왕화 상청 두견 음기 백종 천단 열두째 추향 사묘 빈례 황상 홍화 주련 위패 칙지 분부 생자 금대 정혼 장청
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thần thánh
15:50 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
vị thần
15:50 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
hay dùng trong tôn giáo
15:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý