한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
신효
[ sinhyo ]
Hiệu quả thần kỳ.
Chi tiết từ
신효 / sinhyo /
danh từ

Hiệu quả thần kỳ.
Ví dụ:
신효하다
có hiệu quả thần kỳ.
Từ liên quan:
일숙 왕춘 윤반 권주 종숙 강쇠 암연 이녕 기봉 왕감 내종 족척 심회 금옥 적형 별리 조육 윤척 재열 용필
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hiệu quả mới
17:18 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
sự thay đổi tích cực
17:18 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong nghiên cứu hoặc cải tiến
17:18 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý