한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
실링
[ silring ]
(영국의 구화폐 단위) Xi ling.
Chi tiết từ
실링 / silring /
(영국의 구화폐 단위) Xi ling.
Từ liên quan:
커트 상팀 황동 바이메탈 루블 센티 식각 접착 리라
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
niêm phong
17:10 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
đóng gói kín
17:10 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường thấy trong xuất nhập khẩu
17:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý