JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

실망이야
[ silmangiya ]
Thất vọng.

Các từ gợi ý

야
【ya】
à, ơi
이야
【iya】
ê, này
말야
【marya】
Dùng để nhấn mạnh, anh có biết không, đấy, này.
낭비야
【nangbiya】
Lãng phí quá.
그야
【geuya】
cái đó thì
내야
【naeya】
sân trong
실망이다
【silmangida】
thất vọng
-재서야
【-jaeseoya】
đề nghị… thì…, rủ… thì…
-래서야
【-raeseoya】
nghe nói… mà…, được biết… mà…
실망
【silmang】
sự thất vọng
깜짝이야
【kkamjjagiya】
ối trời! giật cả mình!
감동이야
【gamdongiya】
Cảm động quá.
농담이야
【nongdamiya】
Tôi đùa thôi!
비밀이야
【bimiriya】
Bí mật mà.
비올거야
【biolgeoya】
Sẽ mưa đấy.
Xem thêm

Chi tiết từ

실망이야 / silmangiya /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thất vọng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

실망이야ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới