한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
실망이야
[ silmangiya ]
Thất vọng.
Các từ gợi ý
야
【ya】
à, ơi
이야
【iya】
ê, này
말야
【marya】
Dùng để nhấn mạnh, anh có biết không, đấy, này.
낭비야
【nangbiya】
Lãng phí quá.
그야
【geuya】
cái đó thì
내야
【naeya】
sân trong
실망이다
【silmangida】
thất vọng
-재서야
【-jaeseoya】
đề nghị… thì…, rủ… thì…
-래서야
【-raeseoya】
nghe nói… mà…, được biết… mà…
실망
【silmang】
sự thất vọng
깜짝이야
【kkamjjagiya】
ối trời! giật cả mình!
감동이야
【gamdongiya】
Cảm động quá.
농담이야
【nongdamiya】
Tôi đùa thôi!
비밀이야
【bimiriya】
Bí mật mà.
비올거야
【biolgeoya】
Sẽ mưa đấy.
Xem thêm
Chi tiết từ
실망이야 / silmangiya /
Thất vọng.
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường nói khi chờ đợi
18:52 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thất vọng quá
18:52 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
không hài lòng
18:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý