한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
실명하다
[ silmyeonghada ]
mù, mù lòa
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
실명
【silmyeong】
tên thật
실명
【silmyeong】
sự mù lòa
실명제
【silmyeongje】
chế độ tên thật
금융 실명제
【geumyung silmyeongje】
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
금융거래실명제
【geumyunggeoraesilmyeongje】
chế độ khai tên thực trong giao dịch tiền tệ.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm
Chi tiết từ
실명하다 / silmyeonghada /
động từ
Mù, mù lòa
시력을 잃어 앞을 못 보게 되다. 또는 시력을 잃어 앞을 못 보다.
Mất thị lực trở nên không nhìn thấy phía trước được. Hoặc mất thị lực không nhìn thấy phía trước được.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trở thành một người nổi tiếng
16:48 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
được biết đến rộng rãi
16:48 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong ngành giải trí
16:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 失 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý