한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
실물대
[ silmulttae ]
Độ lớn thực.
Chi tiết từ
실물대 / silmulttae /
danh từ
Độ lớn thực.
Từ liên quan:
이온빔 담체 편류 지대치 찰상 한외 도량형학 침탄 감열 함침 압흔 선광기 울안 시험기기 광전도 석묵 곡관 모형 탈기 전도력
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mẫu thật
19:30 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
hàng mẫu
19:30 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
dùng trong thương mại và quảng cáo
19:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 實 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý