한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
실주
[ siljju ]
cổ phiếu thực tế.
Chi tiết từ
실주 / siljju /
Cổ phiếu thực tế.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thực tế
16:08 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
kết quả cụ thể
16:08 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong báo cáo
16:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 實 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý