JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

싫다
[ silta ]
không ưa, không thích

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
싫어하다
【sireohada】
ghét
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
싫증
【siljjeung】
sự chán ghét
싫증
【siljjeung】
(불호) sự không hứng thú
싫어지다
【sireojida】
trở nên không thích, trở nên không ưa
죽기보다 싫다
【jukgiboda sita】
chết còn sướng hơn
가기 싫어
【gagi sireo】
Không thích đi.
싫건 좋건
【sikeon jokeon】
Dù thích hay ghét.
평안 감사도 저 싫으면 그만이다
【pyeongan gamsado jeo sireumyeon geumanida】
(quan vùng Pyeongan mà còn ghét thì cũng đành chịu).
듣기 좋은 이야기도 늘 들으면 싫다
【deutgi joeun iyagido neul deureumyeon sita】
nghe mãi cũng nhàm
나 먹기는 싫어도 남 주기는 아깝다
【na meokgineun sireodo nam jugineun akkapda】
(mình chẳng thích ăn nhưng cũng tiếc nếu đem cho người khác)
Xem thêm

Chi tiết từ

싫다 / silta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Không ưa, không thích
마음에 들지 않다.
Không vừa lòng.
icon Jaemy dictionary
Ghét
어떤 일을 하고 싶지 않다.
Không muốn làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Không vừa ý, không hài lòng, đáng ghét (불쾌)
icon Jaemy dictionary
Không thích, không thấy thú vị (내키지 않다).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

싫은 얼굴을 하다

thể hiện vẻ mặt không hài lòng.

icon Jaemy dictionary

싫든 좋든

dù thích hay không thích

icon Jaemy dictionary

싫어도

dù không thích, dù không vừa ý

Từ đồng nghĩa:

밉다

Từ liên quan:

쉽다 밉다 일쑤 괴롭다 좋다 역겹다 민망하다 하기 쟤

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

싫다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới