한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
심
[ sim ]
viên
심
[ sim ]
(심줄) gân, dây chằng.
심
[ sim ]
buổi xét xử
Các từ gợi ý
심적
【simjjeok】
thuộc về tâm thần
공공심
【gonggongsim】
tinh thần cộng đồng.
공명심
【gongmyeongsim】
tấm lòng công minh
노파심
【nopasim】
lòng lo lắng cho người khác
인내심
【innaesim】
lòng nhẫn nại
-심
【-sim】
lòng
충성심
【chungseongsim】
lòng trung thành
수치심
【suchisim】
tâm trạng hổ thẹn, tâm trạng nhục nhã
호기심
【hogisim】
tính tò mò, tính hiếu kỳ
애국심
【aegukssim】
lòng yêu nước
자존심
【jajonsim】
lòng tự trọng
명예심
【myeongyesim】
lòng danh dự
모험심
【moheomsim】
chí phiêu lưu, lòng mạo hiểm
의구심
【uigusim】
lòng ngờ vực, lòng nghi ngờ
자긍심
【jageungsim】
lòng tự hào, niềm tự hào
Xem thêm
Chi tiết từ
심 / sim /
danh từ




Viên
곡식 가루의 반죽을 작게 뭉치어 만든 덩이.
Cục nhỏ được nặn từ bột của ngũ cốc làm thành.
Lõi, tâm
식물의 속 한가운데에 있는 단단한 부분.
Phần cứng ở chính giữa bên trong thực vật.
Miếng lót, miếng đệm
윗옷의 깃이나 어깨 부분을 빳빳하게 하려고 안에 넣는 천.
Vải bỏ vào trong để làm cứng cổ hay phần vai của áo.
Ruột (bút)
연필, 펜 등의 필기도구에서 글씨를 쓰는, 속에 있는 부분.
Phần ở bên trong, dùng viết chữ ở dụng vụ ghi chép như bút chì, bút....
Bấc
초의 속에 있는, 불이 붙어 타는 실 등의 물건.
Đồ vật ở trong nến, như sợi chỉ để thắp lửa
Từ liên quan:
김 임 홍 유 정근 박 윤 노 정 쇄 황 혈관계
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tâm
14:23 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
trái tim
14:23 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường liên quan đến cảm xúc
14:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 心 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý