JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

심
[ sim ]
viên
심
[ sim ]
(심줄) gân, dây chằng.
심
[ sim ]
buổi xét xử

Các từ gợi ý

심적
【simjjeok】
thuộc về tâm thần
공공심
【gonggongsim】
tinh thần cộng đồng.
공명심
【gongmyeongsim】
tấm lòng công minh
노파심
【nopasim】
lòng lo lắng cho người khác
인내심
【innaesim】
lòng nhẫn nại
-심
【-sim】
lòng
충성심
【chungseongsim】
lòng trung thành
수치심
【suchisim】
tâm trạng hổ thẹn, tâm trạng nhục nhã
호기심
【hogisim】
tính tò mò, tính hiếu kỳ
애국심
【aegukssim】
lòng yêu nước
자존심
【jajonsim】
lòng tự trọng
명예심
【myeongyesim】
lòng danh dự
모험심
【moheomsim】
chí phiêu lưu, lòng mạo hiểm
의구심
【uigusim】
lòng ngờ vực, lòng nghi ngờ
자긍심
【jageungsim】
lòng tự hào, niềm tự hào
Xem thêm

Chi tiết từ

심 / sim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Viên
곡식 가루의 반죽을 작게 뭉치어 만든 덩이.
Cục nhỏ được nặn từ bột của ngũ cốc làm thành.
icon Jaemy dictionary
Lõi, tâm
식물의 속 한가운데에 있는 단단한 부분.
Phần cứng ở chính giữa bên trong thực vật.
icon Jaemy dictionary
Miếng lót, miếng đệm
윗옷의 깃이나 어깨 부분을 빳빳하게 하려고 안에 넣는 천.
Vải bỏ vào trong để làm cứng cổ hay phần vai của áo.
icon Jaemy dictionary
Ruột (bút)
연필, 펜 등의 필기도구에서 글씨를 쓰는, 속에 있는 부분.
Phần ở bên trong, dùng viết chữ ở dụng vụ ghi chép như bút chì, bút....
icon Jaemy dictionary
Bấc
초의 속에 있는, 불이 붙어 타는 실 등의 물건.
Đồ vật ở trong nến, như sợi chỉ để thắp lửa

Từ liên quan:

김 임 홍 유 정근 박 윤 노 정 쇄 황 혈관계

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

심ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới