한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
심낭
[ simnang ]
[해부학] màng sụn.
Chi tiết từ
심낭 / simnang /
[해부학] màng sụn.
Từ liên quan:
심막 혈종 흉막 종괴 연축 늑막 두개강 골두 농흉 담관의 결막 누공 추골 요관 내출혈 울혈 종창 골단 낭종 색전
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Màng ngoài tim
14:31 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Liên quan đến y học
14:31 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường được nhắc trong bệnh lý
14:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 心 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý