JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

심리
[ simni ]
sự thẩm tra, sự điều tra.
심리
[ simni ]
tâm lý

Các từ gợi ý

심리적
【simnijeok】
mặt tâm lý
심리학
【simnihak】
tâm lý học
심리전
【simnijeon】
tâm lý chiến
군중 심리
【gunjung simri】
tâm lý quần chúng

Chi tiết từ

심리 / simni /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự thẩm tra, sự điều tra.
icon Jaemy dictionary
심리하다 thẩm tra, điều tra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

심리 중이다

đang thẩm tra, đang điều tra.

Từ đồng nghĩa:

심리학

Từ liên quan:

심리학 상담 환경심리학 심리적 심리치료 현실요법 정서 최면 감정 본안

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

심리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới