한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
심리
[ simni ]
sự thẩm tra, sự điều tra.
심리
[ simni ]
tâm lý
Các từ gợi ý
심리적
【simnijeok】
mặt tâm lý
심리학
【simnihak】
tâm lý học
심리전
【simnijeon】
tâm lý chiến
군중 심리
【gunjung simri】
tâm lý quần chúng
Chi tiết từ
심리 / simni /
Sự thẩm tra, sự điều tra.
심리하다 thẩm tra, điều tra.
Ví dụ:
심리 중이다
đang thẩm tra, đang điều tra.
Từ đồng nghĩa:
심리학
Từ liên quan:
심리학 상담 환경심리학 심리적 심리치료 현실요법 정서 최면 감정 본안
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tâm lý
17:15 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
tâm trạng
17:15 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
liên quan đến cảm xúc con người
17:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 理 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý