한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
심병
[ simbyeong ]
Nỗi lo, mối lo.
Chi tiết từ
심병 / simbyeong /
danh từ
Nỗi lo, mối lo.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bệnh tâm lý
17:15 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
liên quan đến trạng thái tinh thần
17:15 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong y khoa
17:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 心 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý