한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
심볼
[ simbol ]
Biểu tượng, tượng trưng.
Chi tiết từ
심볼 / simbol /
danh từ

Biểu tượng, tượng trưng.
Ví dụ:
평화의 심볼
biểu tượng của hòa bình.
Từ liên quan:
로고 심벌 상징 글상자
Từ điển mở
Toàn Huỳnh
Thành viên
Dấu hiệu nhận diện
14:38 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường dùng trong thiết kế
14:38 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Biểu tượng
14:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý