JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

심산
[ simsan ]
ý định
심산
[ simsan ]
ngọn núi cao và tách biệt với bên ngoài

Chi tiết từ

심산 / simsan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ý định
icon Jaemy dictionary
Kế hoạch
icon Jaemy dictionary
Dự định
icon Jaemy dictionary
Ý đồ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…할 심산이다

có dự định làm; có ý định làm.

Từ liên quan:

성철 상허 남촌 일민 글방 인촌 단재 춘광 만암 승당 간재 목민 심학 청파 선친 사숙 도승 월산 녹원 선객

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

심산ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới