JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

심전도
[ simjeondo ]
[의학] điện tâm đồ, biểu đồ điện tim.

Chi tiết từ

심전도 / simjeondo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[의학] điện tâm đồ, biểu đồ điện tim.

Từ liên quan:

근전도 뇌파검사 심박동수 혈압측정 단층촬영 산소포화도 소변검사 기관지경 혈관조영술 맥박 심박동 부정맥 심박수 심장박동 중심정맥압 혈액검사 제세동 심장박동수 운동부하검사 활력징후

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

심전도ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới