한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
심전도
[ simjeondo ]
[의학] điện tâm đồ, biểu đồ điện tim.
Chi tiết từ
심전도 / simjeondo /
[의학] điện tâm đồ, biểu đồ điện tim.
Từ liên quan:
근전도 뇌파검사 심박동수 혈압측정 단층촬영 산소포화도 소변검사 기관지경 혈관조영술 맥박 심박동 부정맥 심박수 심장박동 중심정맥압 혈액검사 제세동 심장박동수 운동부하검사 활력징후
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
điện tâm đồ
17:47 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
kiểm tra tim
17:47 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
dùng trong y tế
17:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 心 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý