JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

심지가 깊다
[ simjiga gipda ]
có ý chí

Các từ gợi ý

가다
【gada】
đang
깊다
【giptta】
sâu
가
【ga】
viền, mép, bờ
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
심지
【simji】
bấc, tim (đèn, nến)
심지
【simji】
bấc đèn.
심지
【simji】
tâm địa, bản chất, bản tính, tính tình, tính khí.
심지
【simji】
tâm ý
뿌리(가) 깊다
【ppuri(ga) gipda】
bắt rễ sâu, bám rễ sâu
쌍심지
【ssangsimji】
cặp bấc đèn
쌍심지
【ssangsimji】
ngọn bấc đôi, bấc đôi, hoa đèn.
깊어지다
【gibeojida】
Trở nên sâu, trở nên sâu xa, trở nên khuya hơn, trở nên sâu nặng hơn, trở nên
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
Xem thêm

Chi tiết từ

심지가 깊다 / simjiga gipda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Có ý chí
정신적으로 성숙하고 생각이 깊으며 믿음직하다.
Trưởng thành về mặt tinh thần, suy nghĩ chín chắn và đáng tin cậy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

심지가 깊다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới