한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
심지가 깊다
[ simjiga gipda ]
có ý chí
Các từ gợi ý
가다
【gada】
đang
깊다
【giptta】
sâu
가
【ga】
viền, mép, bờ
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
심지
【simji】
bấc, tim (đèn, nến)
심지
【simji】
bấc đèn.
심지
【simji】
tâm địa, bản chất, bản tính, tính tình, tính khí.
심지
【simji】
tâm ý
뿌리(가) 깊다
【ppuri(ga) gipda】
bắt rễ sâu, bám rễ sâu
쌍심지
【ssangsimji】
cặp bấc đèn
쌍심지
【ssangsimji】
ngọn bấc đôi, bấc đôi, hoa đèn.
깊어지다
【gibeojida】
Trở nên sâu, trở nên sâu xa, trở nên khuya hơn, trở nên sâu nặng hơn, trở nên
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
Xem thêm
Chi tiết từ
심지가 깊다 / simjiga gipda /
Có ý chí
정신적으로 성숙하고 생각이 깊으며 믿음직하다.
Trưởng thành về mặt tinh thần, suy nghĩ chín chắn và đáng tin cậy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tâm trí sâu sắc
19:13 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Thể hiện sự suy nghĩ thấu đáo
19:13 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Có thể dùng để khen ngợi
19:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý