한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
심히
[ simhi ]
hết sức, quá sức, quá
심히
[ simhi ]
rất, lắm, cực kỳ, tột bực
Chi tiết từ
심히 / simhi /
trạng từ
Hết sức, quá sức, quá
정도가 지나치게.
Mức độ thái quá.
Từ liên quan:
몹시 무척 자못 너무 매우
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rất nhiều
15:01 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
cực kỳ
15:01 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong văn nói trang trọng
15:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý