한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
십자매
[ sipjjamae ]
[조류] con vẹt xanh.
Chi tiết từ
십자매 / sipjjamae /
[조류] con vẹt xanh.
Từ liên quan:
인도호랑이 쇠백로 땃쥐 박새 꾹저구 멧새 택사과 게레눅 멧토끼 들꿩 카구 흑로 사다새 땅돼지 솔부엉이 앵무과 칼새 황금새 쇠오리 뒤쥐
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chị em gái
19:24 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Nhóm 10 chị em
19:24 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng trong văn hóa dân gian
19:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý