JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

십자매
[ sipjjamae ]
[조류] con vẹt xanh.

Chi tiết từ

십자매 / sipjjamae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[조류] con vẹt xanh.

Từ liên quan:

인도호랑이 쇠백로 땃쥐 박새 꾹저구 멧새 택사과 게레눅 멧토끼 들꿩 카구 흑로 사다새 땅돼지 솔부엉이 앵무과 칼새 황금새 쇠오리 뒤쥐

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

십자매ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới