한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
싱가포르
[ singgaporeu ]
Singapore
Chi tiết từ
싱가포르 / singgaporeu /
danh từ
Singapore
동남아시아의 말레이 반도에 있는 나라. 국제 금융, 중계 무역업이 발달해 있다. 공용어는 말레이 어, 중국어, 타밀 어, 영어이고 수도는 싱가포르이다.
Quốc gia nằm ở bán đảo Mã Lai của Đông Nam Á, phát triển về tài chính quốc tế, môi giới thương mại, ngôn ngữ chính thức là tiếng Mã lai, tiếng Trung Quốc, tiếng Tamil và tiếng Anh, thủ đô là Singapore.
Từ liên quan:
말레이시아 싱가포르항공 창이공항 동인도제도 인도네시아 콸라룸푸르 동남아 대만 주롱
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quốc đảo ở Đông Nam Á
15:35 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Nơi có nền kinh tế phát triển
15:35 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Điểm đến du lịch nổi tiếng
15:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý