한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
싱겁다
[ singgeoptta ]
nhạt
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
키 크고 싱겁지 않은 사람 없다
【ki keugo singgeopji aneun saram eopda】
(không có người nào cao lớn mà không nhạt nhẽo)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
싱겁다 / singgeoptta /
tính từ


Nhạt
음식의 짠 맛이 적다.
Thức ăn ít vị mặn.
Nhạt
말이나 행동이 상황에 어울리지 않고 다소 엉뚱하다.
Lời nói hay hành động không hợp tình huống và rất kỳ cục.
Nhạt
어떤 행동이나 말, 글 등이 흥미를 끌지 못하고 흐지부지하다.
Hành động, lời nói, bài viết nào đó không gây hứng thú và không ra đâu vào đâu.
(맛이) nhạt
Thiếu muối
Không ngon
(술․담배 등이) nhạt
Không đủ nồng độ, nồng độ thấp.
Ví dụ:
간(맛)이 싱겁다
vị nhạt nhẽo.
(언행이) nhạt nhẽo, tẻ nhạt, không thú vị.
Ví dụ:
싱거운 소리를 하다
nói linh tinh, nói không cuốn hút.
싱거운 자식
người nhạt nhẽo, người tẻ nhạt, người không có duyên
Từ trái nghĩa:
짜다
Từ liên quan:
구수하다 맛없다 느끼하다 짜다 독하다 신김치 비린 맵다 짠지 쪼금 빤하다 온면 떫다 쫄깃하다 당근채 향채 흰밥 탁하다 향긋하다 굴전
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhạt nhẽo
17:30 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
ít gia vị
17:30 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường để chỉ món ăn
17:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý