한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
싱둥싱둥하다
[ singdungsingdunghada ]
tươi
Các từ gợi ý
둥
【dung】
cứ như... mà cũng cứ như không
식물
【singmul】
thực vật
하다
【hada】
làm, tiến hành
건둥하다
【geondunghada】
trật tự, ngăn nắp.
물기둥
【mulkkidung】
cột nước
배니싱크림
【baenisingkeurim】
kem va-ni.
-는 둥 마는 둥
【-neun dung maneun dung】
nửa... nửa không
죽을 둥 살 둥
【jugeul dung sal dung】
chết sống
식량
【singnyang】
lương thực
식민
【singmin】
thực dân.
식목
【singmok】
sự trồng cây.
식림
【singnim】
sự trồng rừng.
싱긋
【singgeut】
tủm tỉm
식모
【singmo】
người giúp việc, người làm, người ở
식민지
【singminji】
thuộc địa
Xem thêm
Chi tiết từ
싱둥싱둥하다 / singdungsingdunghada /
Tươi
Mới, tươi sống.
Từ điển mở
Đạt Kiến
Thành viên
thể hiện trạng thái hạnh phúc
15:50 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
vui vẻ
15:50 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
nhảy múa
15:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý