JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

싱둥싱둥하다
[ singdungsingdunghada ]
tươi

Các từ gợi ý

둥
【dung】
cứ như... mà cũng cứ như không
식물
【singmul】
thực vật
하다
【hada】
làm, tiến hành
건둥하다
【geondunghada】
trật tự, ngăn nắp.
물기둥
【mulkkidung】
cột nước
배니싱크림
【baenisingkeurim】
kem va-ni.
-는 둥 마는 둥
【-neun dung maneun dung】
nửa... nửa không
죽을 둥 살 둥
【jugeul dung sal dung】
chết sống
식량
【singnyang】
lương thực
식민
【singmin】
thực dân.
식목
【singmok】
sự trồng cây.
식림
【singnim】
sự trồng rừng.
싱긋
【singgeut】
tủm tỉm
식모
【singmo】
người giúp việc, người làm, người ở
식민지
【singminji】
thuộc địa
Xem thêm

Chi tiết từ

싱둥싱둥하다 / singdungsingdunghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tươi
icon Jaemy dictionary
Mới, tươi sống.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

싱둥싱둥하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới