한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
싱크로트론
[ singkeuroteuron ]
[물리학] hộp số.
Chi tiết từ
싱크로트론 / singkeuroteuron /
[물리학] hộp số.
Từ liên quan:
열전자 음극선 분광계 태양풍 입자가속기 고에너지 이온빔 광전효과 복사선
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
máy gia tốc
18:57 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thiết bị nghiên cứu
18:57 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
máy tạo bức xạ
18:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý