한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
싸다
[ ssada ]
ỉa, đái
Các từ gợi ý
싸데려가다
【ssaderyeogada】
Chuẩn bị tất cả mọi thứ rồi đưa vợ về.
손싸다
【sonssada】
nhanh tay, làm việc nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lẹ.
똥싸다
【ttongssada】
đi cầu, đi ngoài, đi ỉa, đại tiện.
입싸다
【ipssada】
Hay nói, nói nhiều, lẻo mép.
싸개
【ssagae】
giấy gói
싸전
【ssajeon】
cửa hàng bán gạo.
싸전
【ssajeon】
cửa hàng lương thực
싸 주세요
【ssa juseyo】
Xin gói vào cho tôi.
싼값
【ssangap】
giá rẻ
짐을 싸다
【jimeul ssada】
khăn gói, cuốn gói
입이 싸다
【ibi ssada】
(miệng rẻ bèo), lẻo mép, miệng bép xép
한국사
【hangukssa】
lịch sử Hàn Quốc
독사
【dokssa】
rắn độc, độc xà
압사
【apssa】
Cái chết do bị vật nặng đè lên
제작사
【jejakssa】
công ty sản xuất, công ty chế tạo, doanh nghiệp chế tác
Xem thêm
Chi tiết từ
싸다 / ssada /
động từ



Ỉa, đái
똥이나 오줌을 누다.
Đi ra phân hay nước tiểu.
Bọc, gói
물건이나 사람을 종이나 천 등으로 둘러 씌우다.
Che xung quanh đồ vật hay người bằng giấy hay vải...
Che chắn, vây
어떤 물체나 사람의 주위를 둘러서 가리거나 막다.
Vây quanh vật thể hay người nào đó rồi che hoặc ngăn.
Đóng gói, đóng hộp, đóng thùng
어떤 물건을 다른 곳으로 옮기기 위하여 상자, 끈, 천 등을 써서 꾸리다.
Dùng hộp, dây, vải... bao lấy đồ vật nào đó để chuyển sang nơi khác.
tính từ

Rẻ
값이 보통보다 낮다.
Giá thấp hơn bình thường.
Đáng, đáng đời
좋지 못한 처지에 놓인 것이 저지른 일에 비해 조금도 아깝거나 아쉬울 것이 없이 마땅하다.
Đối với những hành động không tốt đẹp hay hành động phạm tội thì không hề có chút thương tiếc hay hối tiếc.
(대소변을) đi ngoài, đại tiện
Đi tiểu, tiểu tiện.
Ví dụ:
바지에 오줌을 싸다
tiểu tiện ra quần.
Bọc
Gói
(짐을) gói
Đóng gói
(덮다) phủ
Trùm
Ví dụ:
한데 싸다
bọc lại một nơi, gói lại một chỗ.
(입이) mau mồm mau miệng, mồm mép tép nhảy, hay đưa chuyện
(걸음이) nhanh nhẹn, lanh lẹ
(불이) cháy nhanh, lan nhanh
(값이) rẻ
Giá thấp
Ví dụ:
아주 싸게
một cách rất rẻ.
아주 싸다
rất rẻ
싸게 팔다
bán rẻ, bán giá thấp
(마땅) thỏa đáng, vừa vặn, thích hợp
Ví dụ:
벌받아 싸다
đáng bị phạt
그래 싸다
đúng quá rồi!; còn gì nữa!
Từ trái nghĩa:
비싸다
Từ liên quan:
비싸다 싸게 비지떡 저렴하다 저렴 낮다 단돈
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Rẻ, không đắt
16:51 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Thường dùng khi mua sắm
16:51 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Có thể dùng trong khẩu ngữ hàng ngày
16:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý