JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

싸다
[ ssada ]
ỉa, đái

Các từ gợi ý

싸데려가다
【ssaderyeogada】
Chuẩn bị tất cả mọi thứ rồi đưa vợ về.
손싸다
【sonssada】
nhanh tay, làm việc nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lẹ.
똥싸다
【ttongssada】
đi cầu, đi ngoài, đi ỉa, đại tiện.
입싸다
【ipssada】
Hay nói, nói nhiều, lẻo mép.
싸개
【ssagae】
giấy gói
싸전
【ssajeon】
cửa hàng bán gạo.
싸전
【ssajeon】
cửa hàng lương thực
싸 주세요
【ssa juseyo】
Xin gói vào cho tôi.
싼값
【ssangap】
giá rẻ
짐을 싸다
【jimeul ssada】
khăn gói, cuốn gói
입이 싸다
【ibi ssada】
(miệng rẻ bèo), lẻo mép, miệng bép xép
한국사
【hangukssa】
lịch sử Hàn Quốc
독사
【dokssa】
rắn độc, độc xà
압사
【apssa】
Cái chết do bị vật nặng đè lên
제작사
【jejakssa】
công ty sản xuất, công ty chế tạo, doanh nghiệp chế tác
Xem thêm

Chi tiết từ

싸다 / ssada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ỉa, đái
똥이나 오줌을 누다.
Đi ra phân hay nước tiểu.
icon Jaemy dictionary
Bọc, gói
물건이나 사람을 종이나 천 등으로 둘러 씌우다.
Che xung quanh đồ vật hay người bằng giấy hay vải...
icon Jaemy dictionary
Che chắn, vây
어떤 물체나 사람의 주위를 둘러서 가리거나 막다.
Vây quanh vật thể hay người nào đó rồi che hoặc ngăn.
icon Jaemy dictionary
Đóng gói, đóng hộp, đóng thùng
어떤 물건을 다른 곳으로 옮기기 위하여 상자, 끈, 천 등을 써서 꾸리다.
Dùng hộp, dây, vải... bao lấy đồ vật nào đó để chuyển sang nơi khác.
tính từ
icon Jaemy dictionary
Rẻ
값이 보통보다 낮다.
Giá thấp hơn bình thường.
icon Jaemy dictionary
Đáng, đáng đời
좋지 못한 처지에 놓인 것이 저지른 일에 비해 조금도 아깝거나 아쉬울 것이 없이 마땅하다.
Đối với những hành động không tốt đẹp hay hành động phạm tội thì không hề có chút thương tiếc hay hối tiếc.
icon Jaemy dictionary
(대소변을) đi ngoài, đại tiện
icon Jaemy dictionary
Đi tiểu, tiểu tiện.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

바지에 오줌을 싸다

tiểu tiện ra quần.

icon Jaemy dictionary
Bọc
icon Jaemy dictionary
Gói
icon Jaemy dictionary
(짐을) gói
icon Jaemy dictionary
Đóng gói
icon Jaemy dictionary
(덮다) phủ
icon Jaemy dictionary
Trùm

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

한데 싸다

bọc lại một nơi, gói lại một chỗ.

icon Jaemy dictionary
(입이) mau mồm mau miệng, mồm mép tép nhảy, hay đưa chuyện
icon Jaemy dictionary
(걸음이) nhanh nhẹn, lanh lẹ
icon Jaemy dictionary
(불이) cháy nhanh, lan nhanh
icon Jaemy dictionary
(값이) rẻ
icon Jaemy dictionary
Giá thấp

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

아주 싸게

một cách rất rẻ.

icon Jaemy dictionary

아주 싸다

rất rẻ

icon Jaemy dictionary

싸게 팔다

bán rẻ, bán giá thấp

icon Jaemy dictionary
(마땅) thỏa đáng, vừa vặn, thích hợp

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

벌받아 싸다

đáng bị phạt

icon Jaemy dictionary

그래 싸다

đúng quá rồi!; còn gì nữa!

Từ trái nghĩa:

비싸다

Từ liên quan:

비싸다 싸게 비지떡 저렴하다 저렴 낮다 단돈

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

싸다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới