JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

싸움은 말리고 흥정은 붙이랬다
[ ssaumeun malrigo heungjeongeun budiraetda ]
(cãi nhau thì can, mặc cả thì theo)

Các từ gợi ý

흥정은 붙이고 싸움은 말리랬다
【heungjeongeun budigo ssaumeun malriraetda】
thoả hiệp thì vun vào còn cãi cọ thì can ngăn
은붙이
【eunbuchi】
đồ bằng bạc, sản phẩm bằng bạc.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
은
【eun】
bạc
은세계
【eunsegye || eunsege】
thế giới trắng xóa, thế giới trắng toát
은
【eun】
thì
설득되다
【seoltteukttoeda || seoltteukttweda】
bị thuyết phục, được thuyết phục
은 고사하고
【eun gosahago】
đừng nói chi... cũng...
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
Xem thêm

Chi tiết từ

싸움은 말리고 흥정은 붙이랬다 / ssaumeun malrigo heungjeongeun budiraetda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(cãi nhau thì can, mặc cả thì theo)
나쁜 일은 말리고 좋은 일은 권해야 한다.
Việc xấu thì can ngăn còn việc tốt thì phải khuyến khích.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

싸움은 말리고 흥정은 붙이랬다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới