한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
싸움은 말리고 흥정은 붙이랬다
[ ssaumeun malrigo heungjeongeun budiraetda ]
(cãi nhau thì can, mặc cả thì theo)
Các từ gợi ý
흥정은 붙이고 싸움은 말리랬다
【heungjeongeun budigo ssaumeun malriraetda】
thoả hiệp thì vun vào còn cãi cọ thì can ngăn
은붙이
【eunbuchi】
đồ bằng bạc, sản phẩm bằng bạc.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
은
【eun】
bạc
은세계
【eunsegye || eunsege】
thế giới trắng xóa, thế giới trắng toát
은
【eun】
thì
설득되다
【seoltteukttoeda || seoltteukttweda】
bị thuyết phục, được thuyết phục
은 고사하고
【eun gosahago】
đừng nói chi... cũng...
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
Xem thêm
Chi tiết từ
싸움은 말리고 흥정은 붙이랬다 / ssaumeun malrigo heungjeongeun budiraetda /
(cãi nhau thì can, mặc cả thì theo)
나쁜 일은 말리고 좋은 일은 권해야 한다.
Việc xấu thì can ngăn còn việc tốt thì phải khuyến khích.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tranh luận không cần thiết
16:37 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Đàm phán là quan trọng
16:37 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong kinh doanh
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý