JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

싸하다
[ ssahada ]
rát, nhức, bỏng rát

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
식사하다
【sikssahada】
ăn cơm
익사하다
【ikssahada】
chết đuối
옥사하다
【okssahada】
chết trong tù
발사하다
【balssahada】
nổ súng, phát pháo, phóng ra, bắn
식사하다
【sikssahada】
ăn cơm
답사하다
【dapssahada】
đáp lời
급사하다
【geupssahada】
chết đột tử, chết bất ngờ
답사하다
【dapssahada】
đi thực tế
혹사하다
【hokssahada】
bắt lao động khổ sai, bắt nô dịch
즉사하다
【jeukssahada】
chết tươi, chết tức thì
Xem thêm

Chi tiết từ

싸하다 / ssahada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Rát, nhức, bỏng rát
혀, 목구멍, 코 등이 자극을 받아 아린 듯한 느낌이 있다.
Lưỡi, cổ họng, mũi... bị kích thích nên có cảm giác như đau buốt.
icon Jaemy dictionary
Hăng, hắc
아리고 매운 듯한 자극을 주는 성질이 있다.
Có tính chất gây kích thích như cay và buốt.
icon Jaemy dictionary
Chua cay, chua chát, cay độc, cay nghiệt.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

싸하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới