한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
싸하다
[ ssahada ]
rát, nhức, bỏng rát
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
식사하다
【sikssahada】
ăn cơm
익사하다
【ikssahada】
chết đuối
옥사하다
【okssahada】
chết trong tù
발사하다
【balssahada】
nổ súng, phát pháo, phóng ra, bắn
식사하다
【sikssahada】
ăn cơm
답사하다
【dapssahada】
đáp lời
급사하다
【geupssahada】
chết đột tử, chết bất ngờ
답사하다
【dapssahada】
đi thực tế
혹사하다
【hokssahada】
bắt lao động khổ sai, bắt nô dịch
즉사하다
【jeukssahada】
chết tươi, chết tức thì
Xem thêm
Chi tiết từ
싸하다 / ssahada /
tính từ

Rát, nhức, bỏng rát
혀, 목구멍, 코 등이 자극을 받아 아린 듯한 느낌이 있다.
Lưỡi, cổ họng, mũi... bị kích thích nên có cảm giác như đau buốt.
Hăng, hắc
아리고 매운 듯한 자극을 주는 성질이 있다.
Có tính chất gây kích thích như cay và buốt.
Chua cay, chua chát, cay độc, cay nghiệt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lạnh lẽo, se lạnh
18:04 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
thường dùng để chỉ thời tiết
18:04 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
có thể dùng trong cảm giác
18:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý