한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쌓이다
[ ssaida ]
chất đống, chồng chất, bám dày
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
드러쌓이다
【deureossaida】
chất đống, phủ thành đống, chồng chất, tích lũy, tích tụ.
들이쌓이다
【deurissaida】
Được chất vào trong, chất vào.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
쌓이다 / ssaida /
động từ





Chất đống, chồng chất, bám dày
여러 개의 물건이 겹겹이 포개어져 놓이다.
Nhiều đồ vật được đặt chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp.
Xếp, đắp
돌이나 나무 등의 재료가 겹겹이 포개어져 구조물을 이루다.
Vật liệu đá hay gỗ... chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp tạo thành công trình.
Bồi đắp, vun đắp, xây dựng nền tảng vững chắc
기초나 밑바탕이 든든하게 마련되다.
Cơ sở hay nền tảng được chuẩn bị vững chắc.
Tích lũy
오랫동안 기술이나 경험, 지식 등이 많이 모이다.
Kĩ thuật, kinh nghiệm hay kiến thức... được tập hợp nhiều trong thời gian dài.
Tích, tích cóp, gom góp
재산이나 명예, 믿음 등을 많이 얻어 가지게 되다.
Nhận nhiều nên có được tài sản, danh dự hay niềm tin...
Chất đống, chồng chất
해야 할 일이나 걱정, 피로 등의 감정이나 느낌이 한꺼번에 몰리거나 겹치다.
Việc phải làm hoặc tình cảm hay cảm giác như lo lắng, mệt mỏi... ùa tới cùng lúc hoặc trùng lặp.
Được chất lên, được chồng lên
Được xây dựng
Được tích lũy
Ứ đọng, tồn đọng, tích tụ (눈이).
Ví dụ:
쌓인 원한
mối hận thù chồng chất.
Từ liên quan:
커지다 늘다 반복되다 많아지다 늘어나다 높아지다 켜켜이 길어지다 보니 지속되다 오래되다 달라지다 수북이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chất đống
16:44 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Tích lũy dần
16:44 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Ngữ cảnh vật chất
16:44 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý