JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쌓이다
[ ssaida ]
chất đống, chồng chất, bám dày

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
드러쌓이다
【deureossaida】
chất đống, phủ thành đống, chồng chất, tích lũy, tích tụ.
들이쌓이다
【deurissaida】
Được chất vào trong, chất vào.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

쌓이다 / ssaida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chất đống, chồng chất, bám dày
여러 개의 물건이 겹겹이 포개어져 놓이다.
Nhiều đồ vật được đặt chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp.
icon Jaemy dictionary
Xếp, đắp
돌이나 나무 등의 재료가 겹겹이 포개어져 구조물을 이루다.
Vật liệu đá hay gỗ... chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp tạo thành công trình.
icon Jaemy dictionary
Bồi đắp, vun đắp, xây dựng nền tảng vững chắc
기초나 밑바탕이 든든하게 마련되다.
Cơ sở hay nền tảng được chuẩn bị vững chắc.
icon Jaemy dictionary
Tích lũy
오랫동안 기술이나 경험, 지식 등이 많이 모이다.
Kĩ thuật, kinh nghiệm hay kiến thức... được tập hợp nhiều trong thời gian dài.
icon Jaemy dictionary
Tích, tích cóp, gom góp
재산이나 명예, 믿음 등을 많이 얻어 가지게 되다.
Nhận nhiều nên có được tài sản, danh dự hay niềm tin...
icon Jaemy dictionary
Chất đống, chồng chất
해야 할 일이나 걱정, 피로 등의 감정이나 느낌이 한꺼번에 몰리거나 겹치다.
Việc phải làm hoặc tình cảm hay cảm giác như lo lắng, mệt mỏi... ùa tới cùng lúc hoặc trùng lặp.
icon Jaemy dictionary
Được chất lên, được chồng lên
icon Jaemy dictionary
Được xây dựng
icon Jaemy dictionary
Được tích lũy
icon Jaemy dictionary
Ứ đọng, tồn đọng, tích tụ (눈이).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쌓인 원한

mối hận thù chồng chất.

Từ liên quan:

커지다 늘다 반복되다 많아지다 늘어나다 높아지다 켜켜이 길어지다 보니 지속되다 오래되다 달라지다 수북이

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쌓이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới