JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쏘다
[ ssoda ]
bắn

Chi tiết từ

쏘다 / ssoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bắn
어떤 물체를 목표를 향하여 세게 날아가게 하다.
Làm cho vật thể nào đó bay mạnh hướng tới mục tiêu.
icon Jaemy dictionary
Mắng mỏ, quở trách, quát tháo
듣는 사람의 감정이 상하도록 매몰차고 날카롭게 말하다.
Nói một cách cay độc và đay nghiến làm cho tình cảm của người nghe tổn thương.
icon Jaemy dictionary
Châm, đốt
벌레가 침 같은 것으로 살을 찌르다.
Đâm vào da thịt tựa như côn trùng cắn.
icon Jaemy dictionary
Xộc, xông
맛이나 냄새가 맵거나 강해 사람의 입 안이나 코를 강하게 자극하다.
Vị hay mùi cay hoặc nồng nên kích thích mạnh trong miệng hay mũi của con người.
icon Jaemy dictionary
Chiêu đãi, khao
(속된 말로) 주로 음식 같은 것을 남에게 대접하다.
(cách nói thông tục) Chủ yếu tiếp đãi người khác những thứ như món ăn.
icon Jaemy dictionary
(발사함) bắn, nổ súng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쏘아 죽이다

bắn chết.

icon Jaemy dictionary
(말로) quát tháo
icon Jaemy dictionary
Mắng mỏ, nhiếc móc.
icon Jaemy dictionary
(벌레가) châm
icon Jaemy dictionary
Đốt
icon Jaemy dictionary
Cắn
icon Jaemy dictionary
Ngoạm.

Từ đồng nghĩa:

사격하다

Từ liên quan:

쏴 켜다 꾸다 품다 수놓다 걸다 뽑다 넘다 열다 쏜 겨누다 삼키다 띄우다 따다 긋다 쫓다 패다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쏘다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới