한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쏟아지다
[ ssodajida ]
sánh, bị trút, bị đổ ra ngoài
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
깨가 쏟아지다
【kkaega ssodajida】
(Vừng trút ào ào)
쏟아진 물
【ssodajin mul】
(nước hắt đi), bát nước đổ đi không thể hớt lại được
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
쏟아지다 / ssodajida /
động từ



Sánh, bị trút, bị đổ ra ngoài
담겨 있던 액체나 물질이 한꺼번에 바깥으로 나오다.
Chất lỏng hay vật chất được chứa thoát ra ngoài cùng một lúc.
Tuôn trào, vã ra, túa ra
눈물이나 땀, 피 등이 한꺼번에 많이 흐르다.
Nước mắt, mồ hôi hay máu... chảy nhiều cùng một lúc.
Xuất hiện tới tấp, tung ra
어떤 일이나 대상, 현상 등이 한꺼번에 많이 생기다.
Sự việc, đối tượng hay hiện tượng nào đó sinh ra nhiều cùng một lúc.
Trút, đổ
비나 눈이 한꺼번에 많이 내리거나 햇빛이 강하게 비치다.
Mưa hay tuyết rơi xuống nhiều cùng một lúc hoặc ánh nắng chiếu mạnh.
Đổ, dội, trút
(물 따위가) tràn, trút, đổ.
Ví dụ:
비가 쏟아지다
mưa trút xuống, mưa đổ xuống.
Từ liên quan:
바람결에 자욱하다 겨울새 빗줄기 천둥소리 창밖에 주룩주룩 을씨년스럽다 그립다 햇빛
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
dùng khi mưa lớn hoặc sự việc đột ngột
16:49 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
rơi xuống ồ ạt
16:49 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
đổ ra, tràn ra
16:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý