JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쏟아지다
[ ssodajida ]
sánh, bị trút, bị đổ ra ngoài

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
깨가 쏟아지다
【kkaega ssodajida】
(Vừng trút ào ào)
쏟아진 물
【ssodajin mul】
(nước hắt đi), bát nước đổ đi không thể hớt lại được
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

쏟아지다 / ssodajida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Sánh, bị trút, bị đổ ra ngoài
담겨 있던 액체나 물질이 한꺼번에 바깥으로 나오다.
Chất lỏng hay vật chất được chứa thoát ra ngoài cùng một lúc.
icon Jaemy dictionary
Tuôn trào, vã ra, túa ra
눈물이나 땀, 피 등이 한꺼번에 많이 흐르다.
Nước mắt, mồ hôi hay máu... chảy nhiều cùng một lúc.
icon Jaemy dictionary
Xuất hiện tới tấp, tung ra
어떤 일이나 대상, 현상 등이 한꺼번에 많이 생기다.
Sự việc, đối tượng hay hiện tượng nào đó sinh ra nhiều cùng một lúc.
icon Jaemy dictionary
Trút, đổ
비나 눈이 한꺼번에 많이 내리거나 햇빛이 강하게 비치다.
Mưa hay tuyết rơi xuống nhiều cùng một lúc hoặc ánh nắng chiếu mạnh.
icon Jaemy dictionary
Đổ, dội, trút
icon Jaemy dictionary
(물 따위가) tràn, trút, đổ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비가 쏟아지다

mưa trút xuống, mưa đổ xuống.

Từ liên quan:

바람결에 자욱하다 겨울새 빗줄기 천둥소리 창밖에 주룩주룩 을씨년스럽다 그립다 햇빛

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쏟아지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới